Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "濱"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:滨 |
| Pinyin: bīn | Zhuyin: ㄅㄧㄣ | Yueping: ban1 | Guangdong: ben1 |
| Minnan: | Chaozhou: bing1 | Tang: *bin | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 岩濱橫濱水濱泗濱泗濱友洛濱笙海濱海濱故人渭濱漳濱率濱路濱問水濱陽濱陰濱潁濱翁魯濱孫飄流記 | ||
| Thành ngữ: | 率土之濱問諸水濱雁歸湖濱,雞落草棚 | ||
| Xiehouyu: | 八尺溝濱六尺跳闆海濱的潮汐----一浪高一浪海濱的潮汐----後浪推前浪哈爾濱釣冰鵰----冷冰冰哈爾濱釣冰鵰----硬梆梆 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: beach, sea coast; river bank | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bīn Zhuyin: ㄅㄧㄣ |
滨 |
||