Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ǎi Zhuyin: ㄞˇ Yueping: Guangdong: oi3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:濭字濭音濭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ǎi
Zhuyin: ㄞˇ
〔晻(
刵)~〕(天)阴沉。
Pinyin 2: kài
Zhuyin: ㄎㄞˋ
船遇沙搁浅。
Pinyin 3: kè
Zhuyin: ㄎㄜˋ
凭依。 溘