Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: Guangdong: kei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:濝字濝音濝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
〔~水〕水名,在中国河南省济源县。