Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: nìng Zhuyin: ㄋㄧㄥˋ Yueping: ning6 Guangdong: ning6
Minnan: léng、lêng、lēng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:汀濘沮濘濘泥濘滑濘滯濘潦泥濘洿濘淖濘濎濘還濘
Thành ngữ:
Xiehouyu:常走泥濘路----不怕栽跟頭
Nghĩa tiếng Anh: mud; miry, muddy, stagnant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nìng
Zhuyin: ㄋㄧㄥˋ