Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "濎"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dǐng | Zhuyin: ㄉㄧㄥˇ | Yueping: | Guangdong: ding2 |
| Minnan: téng、thèng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 濎泞濎滢濎濙濎瀕 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dǐng Zhuyin: ㄉㄧㄥˇ |
〔~泞( n宯g)〕(水)清澈,如“中有兰渚华池,渌流~~。” |
||
| Pinyin 2: tìng Zhuyin: ㄊㄧㄥˋ |
〔~濙( |
||