Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "濈"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jí | Zhuyin: ㄐㄧˊ | Yueping: | Guangdong: cap1 |
| Minnan: chhip | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 潗濈濈湿濈濈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: many | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ |
〔~~〕聚集的样子,如“尔羊来思,其角~~。” 〔~然〕a.汗出的样子,如“~~汗出者愈。”b.迅速的样子,如“翔尔鸿翥,~~凫没。” |
||
| Pinyin 2: shà Zhuyin: ㄕㄚˋ |
湍流。 |
||