Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "濂"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lián | Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: lim4 |
| Minnan: liâm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 濂洛濂洛关闽濂溪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a waterfall; a river in Hunan | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ |
濂水,今名濂江 ,又名安远江,在江西省南部 姓(濂洛:宋代理学代表人物) |
||