Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jù Zhuyin: ㄐㄩˋ Yueping: Guangdong: geoi6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:澽字澽音澽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a river in Shaanxi
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jù
Zhuyin: ㄐㄩˋ
干枯 澽,干也。——《广雅》。王念孙疏证:“澽之言枯也。”<br>澽,干澽也。“《广韵》云:‘干水也。’”
澽水,水名 ,在陕西省境内 澽水在县南十里,亦名澽谷水,东南流入黄河。——清·顾祖禹《读史方舆纪要》