Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "澼"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: pì | Zhuyin: ㄆㄧˋ | Yueping: | Guangdong: pik1 |
| Minnan: phek | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 洴澼洴澼絖澼絖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bleach; wash, clean | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pì Zhuyin: ㄆㄧˋ |
——见“洴澼”(píngpì) 轻轻地在水上漂洗 (丝棉) |
||