Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "澰"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liàn | Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: lim6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: overflowing | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàn Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ |
浸渍。 〔~滟〕同“瀲滟”,水漫溢的样子。 水清。 |
||