Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "澥"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiè | Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: haai5 |
| Minnan: hāi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 弥澥渤澥溟澥漻澥澥宇瀛澥 | ||
| Thành ngữ: | 渤澥桑田 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a blocked stream; gulf | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ |
糊状物、胶状物由稠变稀。如:粥澥了;糨糊澥了 如:糨糊太稠,加点水澥一澥 靠陆地的海湾 。渤海湾是大海的一个港汊,故古名勃澥 澥,勃澥,海之别名。——《说文》 海 湖澥天教十载闲,《玉经》功就胜居澥。——《送玉海宗师还山》 又如:澥宇澥 |
||