Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: miǎn Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ Yueping: sing4 Guangdong: xing4
Minnan: bín、sêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:崤澠淄澠澠厄澠池澠淄澠池會
Thành ngữ:先辨淄澠澠池之功
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: name of a river in Shandong
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shéng
Zhuyin: ㄕㄥˊ