Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "澒"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hòng | Zhuyin: ㄏㄨㄥˋ | Yueping: | Guangdong: hung6 |
| Minnan: hāng、hóng、hōng | Chaozhou: | Tang: hǔng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 厖澒庬澒水澒混澒玄澒蒙澒青澒 | ||
| Thành ngữ: | 嵬眼澒耳 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: vast | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hòng Zhuyin: ㄏㄨㄥˋ |
汹涌。水流转貌 。如:澒洞(水势汹涌);澒澒洞洞(弥漫无际);澒涌(水势广阔汹涌) 浑沌 澒濛鸿洞。——《淮南子·精神》 又如:澒洞(虚空混沌的样子);澒溶(浑沌);澒澒(浑沌的样子);澒濛(旧指宇宙形成前的混沌之气或混沌之状) |
||