Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lín Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: leon4
Minnan: lin Chaozhou: Tang: lin
Thứ tự nét:
Từ:潾涌潾潾潾字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: clear water
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lín
Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ
潾潾
水从山石间流出 水出石间曰潾。——《初学记》引《尔雅》
又如:潾涌(回旋奔流)