Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhè Zhuyin: ㄓㄜˋ Yueping: Guangdong: zik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:潪字潪音潪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhí
Zhuyin: ㄓˊ
水稍渗入土中。
Pinyin 2: zhì
Zhuyin: ㄓˋ
水名。