Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "潨"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cóng | Zhuyin: ㄘㄨㄥˊ | Yueping: | Guangdong: zung1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 惊潨淙潨潨泻潨洞潨流潨漴潨潨潨潺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: gather; flow into (water); sound of waters flowing together | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ |
水流会合的地方。 急流:“龙潭下奔~。” 水声:“有声~然。” |
||
| Pinyin 2: zòng Zhuyin: ㄗㄨㄥˋ |
崖岸;水边高地。 |
||