Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐn Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: man5
Minnan: bín Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:潣字潣音潣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to pollute, contaminate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐn
Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ
污。 浼
水流平缓的样子。