Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "潛"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:潜 |
| Pinyin: qián | Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ | Yueping: chim4 | Guangdong: qim4 |
| Minnan: chhiâm、chhîm、chiâm | Chaozhou: | Tang: *dzhiɛm | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 匿影潛形反潛反潛機反潛直昇機反潛飛機宋潛虛壽潛幽潛挖潛覈潛艇沉潛泗水潛夫泥下潛珪淹潛淵潛潛嚴潛虧潛亢 | ||
| Thành ngữ: | 匿跡潛形發潛闡幽戢鱗潛翼沉潛剛剋潛休隱德潛光匿曜潛光隱德潛光隱耀潛圖問鼎潛山隱市潛師襲遠潛形匿影潛形匿跡潛形谲跡潛德秘行潛德隱行潛心滌慮潛心篤誌 | ||
| Xiehouyu: | 潛水運動----要沉住氣潛水艇下水----深人淺齣 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: hide; hidden, secret, latent | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qián Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ |
潜 |
||