Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jié Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ Yueping: git8 Guangdong: gid3
Minnan: kiat、koeh Chaozhou: giag4 Tang: get
Thứ tự nét:
Từ:嚴潔介潔俊潔俏潔保潔修潔光潔全潔凈潔凝潔齣潔聖潔好潔妍潔娟潔孤潔守潔完潔
Thành ngữ:修身潔行公正廉潔冰潔淵清冰潔玉清冰清玉潔廉潔奉公誌潔行芳誌高行潔才高行潔星月皎潔材茂行潔慾潔何潔慾潔何潔水潔冰清潔己從公潔己奉公潔己愛人潔濁揚清
Xiehouyu:清潔工遇垃圾----一掃光
Nghĩa tiếng Anh: clean, purify, pure
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jié
Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ