Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "潓"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huì | Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: wai6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huì Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ |
水名 。在安徽省境内 潓,潓水也。从卢江入淮。——《说文》 泉名 。在今湖南省道县 其一曰潓泉。——元结《七泉铭序》 |
||