Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiào Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: ziu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:潐潐潐字潐音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiào
Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ
〔~~〕洁白,清白,如“其谁能以己之~~,受人之掝掝者哉!” 皭皭
Pinyin 2: qiáo
Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ
〔~水〕古河名。