Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "潍"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:濰 |
| Pinyin: wéi | Zhuyin: ㄨㄟˊ | Yueping: wai4 | Guangdong: wei4 |
| Minnan: î | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: county in Shandong province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wéi Zhuyin: ㄨㄟˊ |
水名。今称潍河 。在山东省东部,源出五莲县西南箕屋山,北流经诸城、高密等县,至昌邑县入莱州湾 潍,潍水。出瑯邪箕屋山,东入海,徐州浸。《夏书》曰:“潍、淄其道。”——《说文》 古州名。又县名 。即今山东省潍县 |
||