Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ Yueping: ying4 Guangdong: ying4
Minnan: êng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:渟潆滢潆潆回潆委潆折潆沓潆泓潆波潆洄潆渟潆潆潆澌潆繞潆绕澴潆貀潆
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tiny stream; swirl around
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ
水流环绕回旋的样子 潆洄澹兹土,平敞诚寡俦。——司马光《登宿州北楼诗》
又如:潆折(回旋曲折);潆波(回旋的水波);潆绕(水流环绕)
水;大水 潆,大水也。——《玉篇》
如:潆渟(水停滞不流的样子);潆潆(水波动荡的样子)