Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "漻"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liáo | Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: liu4 |
| Minnan: liâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 湫漻漰漻漻泪漻泬漻漻漻澥 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ |
(水)清澈:“~乎其清也。” 停聚的(水):“(禹)通大川,决壅塞,凿龙门,降通~水以导河。” 静:“寂~无声。” 〔~水〕河名,在中国湖北省。 气盛:“~然丰满而手足拇动者,兵甲之色也。” |
||
| Pinyin 2: liú Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ |
变化:“油然~然,莫不入焉。” |
||