Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "漹"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yān | Zhuyin: ㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: jin4 |
| Minnan: ian | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yān Zhuyin: ㄧㄢ |
古河名。a.在今中国山西省西部;b.为今中国湖北省宜城县蛮河。 |
||