Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "漴"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhuàng | Zhuyin: ㄓㄨㄤˋ | Yueping: | Guangdong: zong6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 漴漴潨漴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chóng Zhuyin: ㄔㄨㄥˊ |
〔~河〕水名,在中国安徽省五河县。 |
||
| Pinyin 2: zhuàng Zhuyin: ㄓㄨㄤˋ |
(水)冲击:“长河~石壕。” |
||