Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhǎng Zhuyin: ㄓㄤˇ Yueping: jeung3 Guangdong: zêng3
Minnan: im、tīⁿ、tiòng、tiùⁿ Chaozhou: Tang: dzhiɑ̀ng
Thứ tự nét:
Từ:上漲餘漲昇漲迴漲壅漲塵漲山漲怒漲暴漲江漲沙漲消漲漲價漲勢漲幅漲海漲潰漲溢
Thành ngữ:水漲船高漲齧城郭潮漲潮落臉紅筋漲
Xiehouyu:水到屋頂帆到瓦----水漲船高錢塘江漲潮----大起大落錢塘江的潮水----看漲腦袋成瞭葫蘆----頭昏腦漲洞庭湖裡漲春水----一浪高一浪春天的雷,漲潮的水----留不住錢塘江漲大潮----一浪高一浪錢塘江漲大潮----後浪推前浪錢塘江漲大潮----來勢兇猛錢塘江漲大潮----湧上來瞭
Nghĩa tiếng Anh: rise in price
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhàng
Zhuyin: ㄓㄤˋ