Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gān Zhuyin: ㄍㄢ Yueping: Guangdong: gon1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:漧字漧音漧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gān
Zhuyin: ㄍㄢ
干燥 皇天淫溢而秋霖兮,后土何时而得漧!——《楚辞·九辩》。王逸注:“漧,一作乾。”洪兴祖补注:“漧与乾同。” 干