Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 水 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: chí Zhuyin: ㄔˊ Yueping: Guangdong: lei4
Minnan: lâi、lî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:淫漦鳞漦鼋漦
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: saliva; spittle; flowing downstream
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chí
Zhuyin: ㄔˊ
渗流 漦,顺流也。——《说文》<br>卜请漦而藏之。——《国语·郑语》。注:“龙所吐沫,龙之精气也。”<br>漦血也。——《汉书·五行志》
鱼或龙之类的涎沫 。如:漦龙(吐涎沫的龙。也称作恶龙)
古水名 漦,水名。——《说文》。朱骏声通训定声:陕西乾州武功县南有古漦城,疑其地有漦水。