Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǎn Zhuyin: ㄌㄢˇ Yueping: Guangdong: laam5
Minnan: lám、lām Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:漤字漤音漤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: marinate in salt
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǎn
Zhuyin: ㄌㄢˇ
用热水或石灰水泡生柿子以除去涩味 。如:漤桃;漤李
用盐或其他调味品拌