Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiào Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: gaau3
Minnan: Chaozhou: ga3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:漖字漖音漖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a branching river (used in toponyms)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiào
Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ
水名 漖,水名。——《字汇》
东漖 ,地名,在广州市郊区