Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yú Zhuyin: ㄩˊ Yueping: yu4 Guangdong: yu4
Minnan: gû Chaozhou: he5 Tang: *ngiu
Thứ tự nét:
Từ:佃漁侍漁侵漁農漁夜漁護漁李漁樵漁浸漁漁業漁產漁伯漁具漁刀漁利漁叉漁唱漁場
Thành ngữ:東獵西漁從中漁利坐收漁利樵村漁浦涸澤而漁涸澤而漁,焚林而獵漁人之利漁人得利漁奪侵牟漁海樵山漁經獵史漁翁之利漁翁得利漁陽鞞鼓漁陽鼙鼓焚林而田,竭澤而漁竭澤而漁耕稼陶漁
Xiehouyu:抓住漁船當鞋穿----大手大腳漁網當傘----遮不住陽光漁籃子提水----沒一處不是漏子漁鼓藝人打鼓幫----敲竹槓漁夫聽到漁汛、獵手趕上獸群----喜之不盡漁夫趕上魚汛,獵手趕上獸群----喜之不盡漁船上打兒子----跑不瞭漁場失火----枉然水獺看漁場
Nghĩa tiếng Anh: to fish; seize; pursue; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yú
Zhuyin: ㄩˊ