Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hū Zhuyin: ㄏㄨ Yueping: Guangdong: fu1
Minnan: ho· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:滹字滹音滹义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the bank of a steam
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hū
Zhuyin: ㄏㄨ
滹沱 。水名,即滹沱河,在河北省西部。亦作滹沲。如:滹沱麦饭(称粥或麦饭为“滹沱饭”或“滹沱麦饭”)