Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "滪"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:澦 |
| Pinyin: yù | Zhuyin: ㄩˋ | Yueping: yu6 | Guangdong: yu6 |
| Minnan: ū | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 滟滪滟滪堆滟滪滩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: place in Sichuan | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yù Zhuyin: ㄩˋ |
——“滟滪堆”(Yǎnyù Duī):长江瞿塘峡口的巨石。1958年整治航道时炸平 |
||