Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: lǜ Zhuyin: ㄌㄩˋ Yueping: leui6 Guangdong: lêu6
Minnan: lū Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沙滤滤器滤尘滤波滤液滤渣滤纸滤罗滤过筛滤过滤沙滤器沙滤池滤水罗滤色镜过滤嘴生物滤池
Thành ngữ:
Xiehouyu:赤滤膊桶马蜂窝----不惜血本赤滤膊桶马蜂窝----蛮干
Nghĩa tiếng Anh: strain out, filter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǜ
Zhuyin: ㄌㄩˋ
(形声。从水,虑声。本义:用纱、布等过水,使水清洁) 过滤 滤,滤水也,一曰洗也,澄也。——《玉篇》
按,滤是个后起字。如:滤水罗(滤罗。以轻纱、粗葛布等制成的滤水器)