Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "滢"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:瀅 |
| Pinyin: yíng | Zhuyin: ㄧㄥˊ | Yueping: ying4/ying6 | Guangdong: ying4/ying6 |
| Minnan: êng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 晶滢汀滢滢渟滢滢滢潆滢濙滢瀕滢荧濎滢 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: clear, pure water; lucid; glossy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ |
清澈的样子 。如:滢渟(水清澈的样子) 另见(yìng) |
||