Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiào Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ Yueping: gaau3 Guangdong: gao3
Minnan: kàu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:滘字滘音滘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a branching river (used in place names)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiào
Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ
多用于地名。如:道滘、何滘(都在广东省)