Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: Guangdong: hei3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:滊字滊音滊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a river name; a long rain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qì
Zhuyin: ㄑㄧˋ

Pinyin 2: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
水名。
Pinyin 3: xiē
Zhuyin: ㄒㄧㄝ
盐池。一说以甘水和咸水为盐。