Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "滈"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hào | Zhuyin: ㄏㄠˋ | Yueping: | Guangdong: hou6 |
| Minnan: hō、kok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 滈汗滈池君滈滈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: downpour; river in Shaanxi | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hào Zhuyin: ㄏㄠˋ |
久雨 滈,久雨也。从水,高声,字亦作滈,作滈。——《说文》<br>龙池滈瀑滈其隈。——左思《蜀都赋》 白色 。如:滈皓(洁白);滈然(洁白貌) 皓 另见gǎo |
||