Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "滀"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chù | Zhuyin: ㄔㄨˋ | Yueping: | Guangdong: cuk1 |
| Minnan: thiok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 渟滀 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a body of water | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chù Zhuyin: ㄔㄨˋ |
水积聚 。如:滀水(蓄积的水); 郁结;聚集而不发泄 。如:滀漯(聚集的样子) 湍急 滀水高陵。——《后汉书·公孙瓒传》 另见xù |
||
| Pinyin 2: xù Zhuyin: ㄒㄩˋ |
另见chù |
||