Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiù Zhuyin: ㄒㄧㄡˋ Yueping: chau3 Guangdong: ceo3
Minnan: hiù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:溴酸汞溴红溴化银
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bromine (element 35, Br)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiù
Zhuyin: ㄒㄧㄡˋ
一种主要为一价和七价的非金属元素,属卤素,通常为深红色的腐蚀性有毒液体,释放出难闻的红棕色刺激性蒸气,在自然界仅以化合状态微量地存在于海水中及很多盐湖、盐水及盐矿中 ——元素符号为 Br