Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "溰"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ái | Zhuyin: ㄞˊ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: kî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 溰溰漼溰 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ái Zhuyin: ㄞˊ |
〔~~〕(露水)浓,如“零露~~”。 洁白的样子。 皑 |
||