Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shí Zhuyin: ㄕˊ Yueping: Guangdong: si4
Minnan: sî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:溡字溡音溡义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shí
Zhuyin: ㄕˊ
〔~水〕古河名,在今中国山东省淄博市北。亦作“时水”。