Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "溠"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhà | Zhuyin: ㄓㄚˋ | Yueping: | Guangdong: zaa3 |
| Minnan: cha、chha | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river in Hubei province | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhā Zhuyin: ㄓㄚ |
水名 。源出湖北省随州市西北,古代东南流会溠水,又南流入溠水;后河道变迁,与溠水分别入溠水 溠,水在汉南,荆州浸也。——《说文·水部》 水湾 。如:溠东有大洲 |
||