Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "溚"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tǎ | Zhuyin: ㄊㄚˇ | Yueping: | Guangdong: taap3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 煤溚 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to get wet by rain; to drip | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tǎ Zhuyin: ㄊㄚˇ |
(译音字) 通称“焦油” 。用煤或木材制得的一种粘稠的黑褐色液体,有煤溚和水溚两种 |
||