Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "溔"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǎo | Zhuyin: ㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: jiu5 |
| Minnan: iáu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 浩溔溔溔溔颢灏溔皓溔皛溔 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎo Zhuyin: ㄧㄠˇ |
〔浩~〕(水)浩荡,如“~~东流,赴海为期。” |
||