Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ Yueping: ying4 Guangdong: ying4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:溋字溋音溋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ
“胸前不觉泪~~。” 盈