Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "溆"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 氵 | Cấu trúc: 左中右结构 | 繁体:漵 |
| Pinyin: xù | Zhuyin: ㄒㄩˋ | Yueping: jeui6 | Guangdong: zêu6 |
| Minnan: sū | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 文溆子林溆沙溆洲溆浦溆溆浦玉溆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: river in Hunan | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xù Zhuyin: ㄒㄩˋ |
水名 。古名序水,溆水,溆浦,溆川。又名双龙江。源出湖南省溆浦县东南山中,西北流,至溆浦县城东南,又折向西流入沅江 入溆浦余儃佪兮,迷不知吾所如。——《楚辞·屈原·涉江》 水边 长飚落江树,秋月照沙溆。——南朝梁·何逊《赠江长史别》<br>追欢于林溆之地。——清·吴锡麒《游西山记》 |
||