Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liàng Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: loeng6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:浏湸湸字湸音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liàng
Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ
大水。