Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nǎn Zhuyin: ㄋㄢˇ Yueping: Guangdong: naam5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:湳字湳音湳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǎn
Zhuyin: ㄋㄢˇ
古河名,源出中国今内蒙古自治区,流入黄河。
姓。